step out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Bước ra ngoài (một căn phòng hoặc tòa nhà) trong một khoảng thời gian ngắn: "step out" dùng để chỉ hành động rời khỏi một không gian kín, thường là trong chốc lát, để làm việc gì đó bên ngoài. - Ra ngoài một lát: Nghĩa phổ biến, nhấn mạnh tính tạm thời của hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần bước ra ngoài một lát để nghe điện thoại.)
- (Cô ấy bước ra khỏi văn phòng để hít thở không khí trong lành.)
- (Anh ấy bước ra ngoài ban công để ngắm cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"step out of line": cư xử không đúng mực, vượt quá giới hạn cho phép.
- If you step out of line, you will be punished. (Nếu bạn cư xử không đúng mực, bạn sẽ bị phạt.)
"step out on someone": (không chính thức) ngoại tình, lừa dối bạn đời.
- He was accused of stepping out on his wife. (Anh ta bị buộc tội ngoại tình với vợ mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Step-out (danh từ): hành động bước ra ngoài; cũng dùng trong kỹ thuật để chỉ bước nhảy ra ngoài.
- A quick step-out to the store. (Một cuộc bước ra ngoài nhanh chóng đến cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Go out: ra ngoài (nói chung).
- I need to go out for a moment. (Tôi cần ra ngoài một lát.)
- Pop out: (không chính thức) bước ra ngoài nhanh chóng.
- I'll pop out to get some milk. (Tôi sẽ ra ngoài một tí để mua sữa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Step aside: bước sang một bên (nhường chỗ hoặc tránh xa).
- Please step aside so the ambulance can pass. (Làm ơn bước sang một bên để xe cứu thương đi qua.)
Step in: bước vào, can thiệp.
- The manager had to step in to resolve the conflict. (Người quản lý phải can thiệp để giải quyết xung đột.)
Thành ngữ liên quan
- Step out of one's comfort zone: bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân.
- She decided to step out of her comfort zone and try public speaking. (Cô ấy quyết định bước ra khỏi vùng an toàn của mình và thử nói trước công chúng.)